sờ nắn
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng tay chạm, ấn nhẹ và di chuyển trên bề mặt một vật hoặc một bộ phận cơ thể để cảm nhận hình dáng, kích thước, độ cứng mềm hoặc tình trạng bên trong. Hành động này thường được thực hiện một cách có chủ đích để kiểm tra, khám phá hoặc thăm dò.
- Kiểm tra bằng tay một cách kỹ lưỡng. Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi cần đánh giá chất lượng, cấu trúc của một vật thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân nằm xuống để sờ nắn vùng bụng. (Hành động khám lâm sàng của bác sĩ.)
- Người mua hàng cẩn thận sờ nắn từng trái cây để chọn quả tươi ngon. (Hành động kiểm tra chất lượng bằng xúc giác.)
- Anh ta sờ nắn chiếc vali một hồi, có vẻ đang tìm kiếm thứ gì đó bên trong. (Hành động thăm dò, khám phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: "Sờ nắn" là một kỹ thuật thăm khám lâm sàng quan trọng, giúp bác sĩ phát hiện các bất thường như khối u, vị trí đau, kích thước các cơ quan nội tạng.
- Thông qua việc sờ nắn, bác sĩ có thể đánh giá sơ bộ tình trạng của gan và lá lách.
- Trong đời sống: Hành động "sờ nắn" có thể mang sắc thái tò mò, kiểm tra kỹ càng hoặc đôi khi là thiếu tế nhị nếu đối tượng là người khác mà không được sự đồng ý.
- Đừng sờ nắn các sản phẩm trưng bày trong cửa hàng nếu không có ý định mua.
Biến thể và từ gần giống
- Sờ mó (động từ): Thường mang nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm cả "sờ nắn" nhưng đôi khi mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc đụng chạm không phù hợp hoặc thiếu tôn trọng.
- Khám (động từ): Nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều phương pháp (nhìn, nghe, sờ nắn, hỏi) để kiểm tra tình trạng sức khỏe hoặc một vật thể.
- Nắn (động từ): Hành động dùng tay bóp, ấn hoặc uốn nắn một vật cho biến dạng theo ý muốn (ví dụ: nắn xương, nắn đất sét). "Sờ nắn" nhấn mạnh hơn vào việc cảm nhận, trong khi "nắn" nhấn mạnh vào việc tác động để thay đổi.
Từ đồng nghĩa
- Thăm khám (bằng tay): Dùng trong y tế.
- Kiểm tra (bằng tay): Dùng trong đời sống.
- Mân mê: Hành động sờ đi sờ lại một vật một cách trìu mến, thường với những vật nhỏ, có thể không nhấn mạnh việc kiểm tra kỹ lưỡng như "sờ nắn".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sờ nắn kiểm tra: Nhấn mạnh mục đích của hành động là để kiểm tra.
- Nhân viên an ninh sờ nắn kiểm tra hành lý của hành khách.
- Sờ nắn thăm dò: Nhấn mạnh mục đích thăm dò, tìm hiểu.
- Nhà đầu tư đang sờ nắn thăm dò thị trường trước khi quyết định.
Thành ngữ liên quan
- Mắt nhìn, tay sờ nắn: Nhấn mạnh sự kiểm tra kỹ càng, trực tiếp bằng nhiều giác quan trước khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá.
- Mua đồ cổ phải mắt nhìn, tay sờ nắn mới biết được thật giả.